Tiểu đồng

Tiểu đồng(Danh từ)
Đứa con trai nhỏ theo hầu người quyền quý, thời phong kiến
A young boy servant who attends to a noble or high-ranking person (in feudal times)
小男仆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiểu đồng — English: altar boy (formal). danh từ. Danh từ chỉ một cậu bé phục vụ lễ trong nhà thờ hoặc trong nghi lễ Phật giáo, thường giúp kéo chuông, cầm nến, đi phía trước đoàn rước. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc mô tả vai trò truyền thống; sử dụng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, tài liệu tôn giáo, còn có thể dùng bình dân trong giao tiếp hằng ngày khi nhắc về trẻ em làm việc lễ.
tiểu đồng — English: altar boy (formal). danh từ. Danh từ chỉ một cậu bé phục vụ lễ trong nhà thờ hoặc trong nghi lễ Phật giáo, thường giúp kéo chuông, cầm nến, đi phía trước đoàn rước. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc mô tả vai trò truyền thống; sử dụng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, tài liệu tôn giáo, còn có thể dùng bình dân trong giao tiếp hằng ngày khi nhắc về trẻ em làm việc lễ.
