ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiểu đường trong tiếng Anh

Tiểu đường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiểu đường (Danh từ)

01

Đái đường [lối nói kiêng tránh]

Diabetes (euphemistic term for the condition of frequent urination due to high blood sugar)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiểu đường/

(formal) diabetes. (informal) bệnh tiểu đường. Danh từ. Tiểu đường là bệnh mạn tính do rối loạn chuyển hóa đường trong máu gây ra lượng glucose cao, thường liên quan tới insulin. Dùng thuật ngữ chính thức “diabetes” trong văn bản y tế, nghiên cứu hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; còn nói “bệnh tiểu đường” khi nói chuyện đời thường, tư vấn bệnh nhân hoặc giải thích cho người không chuyên.

(formal) diabetes. (informal) bệnh tiểu đường. Danh từ. Tiểu đường là bệnh mạn tính do rối loạn chuyển hóa đường trong máu gây ra lượng glucose cao, thường liên quan tới insulin. Dùng thuật ngữ chính thức “diabetes” trong văn bản y tế, nghiên cứu hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; còn nói “bệnh tiểu đường” khi nói chuyện đời thường, tư vấn bệnh nhân hoặc giải thích cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.