Tiểu hổ

Tiểu hổ(Danh từ)
Mèo, về mặt thịt ăn được và ngon
Small wildcat (used to refer to a wild cat as edible and tasty)
小野猫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiểu hổ — English: (formal) young tiger; (informal) little rascal. Danh từ. Chỉ một con hổ non hoặc dùng hình tượng để gọi đứa trẻ/người nhỏ tuổi, tinh nghịch, gan dạ. Dùng (formal) khi nói về động vật hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, đùa cợt với trẻ em hoặc người quen, mang sắc thái yêu thương hoặc trêu chọc tùy ngữ cảnh.
tiểu hổ — English: (formal) young tiger; (informal) little rascal. Danh từ. Chỉ một con hổ non hoặc dùng hình tượng để gọi đứa trẻ/người nhỏ tuổi, tinh nghịch, gan dạ. Dùng (formal) khi nói về động vật hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, đùa cợt với trẻ em hoặc người quen, mang sắc thái yêu thương hoặc trêu chọc tùy ngữ cảnh.
