ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiểu mạch trong tiếng Anh

Tiểu mạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiểu mạch(Danh từ)

01

Lúa mì

Wheat — the common cereal grain used to make flour for bread, noodles, and other foods.

小麦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiểu mạch/

tiểu mạch — (formal) arterioles; (informal) small arteries. Danh từ. Tiểu mạch là các nhánh động mạch nhỏ dẫn máu từ động mạch lớn tới mao mạch, điều chỉnh lưu lượng và áp lực máu tại mô. Dùng thuật ngữ (formal) trong y khoa, nghiên cứu sinh học hoặc báo cáo chuyên môn; (informal) dùng khi giải thích đơn giản cho người không chuyên hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

tiểu mạch — (formal) arterioles; (informal) small arteries. Danh từ. Tiểu mạch là các nhánh động mạch nhỏ dẫn máu từ động mạch lớn tới mao mạch, điều chỉnh lưu lượng và áp lực máu tại mô. Dùng thuật ngữ (formal) trong y khoa, nghiên cứu sinh học hoặc báo cáo chuyên môn; (informal) dùng khi giải thích đơn giản cho người không chuyên hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.