Tiều phu

Tiều phu(Danh từ)
(từ cũ) người đàn ông làm nghề đốn củi
(old-fashioned) a woodcutter; a man who cuts down trees for firewood
伐木工人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiều phu — English: woodcutter (formal), logger (informal). Danh từ: chỉ người đốn, khai thác gỗ. Định nghĩa ngắn gọn: người làm nghề chặt, thu hoạch gỗ từ rừng để bán hoặc cung cấp nguyên liệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “woodcutter” khi nói chung hoặc lịch sự; dùng “logger” trong văn nói, báo chí về nghề rừng hoặc khi nhấn mạnh hoạt động công nghiệp.
tiều phu — English: woodcutter (formal), logger (informal). Danh từ: chỉ người đốn, khai thác gỗ. Định nghĩa ngắn gọn: người làm nghề chặt, thu hoạch gỗ từ rừng để bán hoặc cung cấp nguyên liệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “woodcutter” khi nói chung hoặc lịch sự; dùng “logger” trong văn nói, báo chí về nghề rừng hoặc khi nhấn mạnh hoạt động công nghiệp.
