ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiều phu trong tiếng Anh

Tiều phu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiều phu(Danh từ)

01

(từ cũ) người đàn ông làm nghề đốn củi

(old-fashioned) a woodcutter; a man who cuts down trees for firewood

伐木工人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiều phu/

tiều phu — English: woodcutter (formal), logger (informal). Danh từ: chỉ người đốn, khai thác gỗ. Định nghĩa ngắn gọn: người làm nghề chặt, thu hoạch gỗ từ rừng để bán hoặc cung cấp nguyên liệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “woodcutter” khi nói chung hoặc lịch sự; dùng “logger” trong văn nói, báo chí về nghề rừng hoặc khi nhấn mạnh hoạt động công nghiệp.

tiều phu — English: woodcutter (formal), logger (informal). Danh từ: chỉ người đốn, khai thác gỗ. Định nghĩa ngắn gọn: người làm nghề chặt, thu hoạch gỗ từ rừng để bán hoặc cung cấp nguyên liệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “woodcutter” khi nói chung hoặc lịch sự; dùng “logger” trong văn nói, báo chí về nghề rừng hoặc khi nhấn mạnh hoạt động công nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.