Tiểu tâm

Tiểu tâm(Danh từ)
Tính người nhỏ nhen
Pettiness; small-mindedness — the quality of being mean-spirited, narrow-minded, or overly concerned with trivial details and grudges.
小气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiểu tâm — English: (formal) attention to detail; (informal) picky. Từ loại: tính từ/thuộc tính (tính từ chỉ tính cách). Định nghĩa ngắn: mô tả người chú ý kỹ các chi tiết nhỏ hoặc hay bận tâm về việc tỉ mỉ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) để khen/miêu tả chuyên môn, trong văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để chê hoặc nhận xét nhẹ nhàng.
tiểu tâm — English: (formal) attention to detail; (informal) picky. Từ loại: tính từ/thuộc tính (tính từ chỉ tính cách). Định nghĩa ngắn: mô tả người chú ý kỹ các chi tiết nhỏ hoặc hay bận tâm về việc tỉ mỉ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) để khen/miêu tả chuyên môn, trong văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để chê hoặc nhận xét nhẹ nhàng.
