Tiêu thạch

Tiêu thạch(Danh từ)
Vật chất khoáng dạng tinh thể, có thành phần chính là kali nitrat (KNO₃), dùng làm chất oxy hóa trong thuốc súng và một số ngành công nghiệp khác
A crystalline mineral made mainly of potassium nitrate (KNO₃), commonly used as an oxidizing agent in gunpowder and in various industrial processes
一种主要含有硝酸钾的结晶矿物,常用于火药的氧化剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiêu thạch — English: meteorite (formal). Danh từ. Danh từ chỉ mảnh thiên thạch đã rơi xuống bề mặt Trái Đất sau khi chịu nhiệt và ma sát khí quyển. Dùng thuật ngữ khoa học, báo chí hoặc thảo luận học thuật về thiên văn học; không có dạng thân mật thông dụng, nên tránh thay thế bằng từ ngữ đời thường khi cần chính xác.
tiêu thạch — English: meteorite (formal). Danh từ. Danh từ chỉ mảnh thiên thạch đã rơi xuống bề mặt Trái Đất sau khi chịu nhiệt và ma sát khí quyển. Dùng thuật ngữ khoa học, báo chí hoặc thảo luận học thuật về thiên văn học; không có dạng thân mật thông dụng, nên tránh thay thế bằng từ ngữ đời thường khi cần chính xác.
