Tiêu thổ

Tiêu thổ(Động từ)
Phá huỷ nhà cửa, vườn tược, không để cho đối phương có thể sử dụng [một chiến thuật rút lui phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược]
To deliberately destroy homes, crops, or property so the enemy cannot use them (a scorched-earth tactic used during retreat or defensive withdrawal)
故意毁坏财物以防敌人利用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) scorched earth; (informal) burn everything. danh từ/thuật ngữ quân sự. Tiêu thổ chỉ chiến lược phá hủy tài sản, lương thực, cơ sở vật chất để ngăn đối phương sử dụng khi rút lui. Dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc chuyển nghĩa chỉ hành động tàn phá có chủ ý. Sử dụng bản dịch chính thức (scorched earth) trong văn viết, học thuật; dùng cách nói ngắn gọn, thông tục (burn everything) khi diễn đạt nhanh, cảm tính.
(formal) scorched earth; (informal) burn everything. danh từ/thuật ngữ quân sự. Tiêu thổ chỉ chiến lược phá hủy tài sản, lương thực, cơ sở vật chất để ngăn đối phương sử dụng khi rút lui. Dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc chuyển nghĩa chỉ hành động tàn phá có chủ ý. Sử dụng bản dịch chính thức (scorched earth) trong văn viết, học thuật; dùng cách nói ngắn gọn, thông tục (burn everything) khi diễn đạt nhanh, cảm tính.
