ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiểu thuyết hình sự trong tiếng Anh

Tiểu thuyết hình sự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiểu thuyết hình sự(Danh từ)

01

Một thể loại văn học kể về các vụ án tội phạm, điều tra, truy tìm thủ phạm

Crime novel — a genre of fiction that tells stories about crimes, investigations, and the search for the culprit.

犯罪小说

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiểu thuyết hình sự/

(formal) crime novel; (informal) detective novel. Danh từ ghép: tiểu thuyết hình sự là thể loại truyện kể về tội phạm, điều tra và giải quyết vụ án. Định nghĩa ngắn: truyện tập trung vào hành vi phạm pháp, manh mối, điều tra viên và quá trình phá án. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết học thuật hoặc giới thiệu thể loại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về truyện trinh thám.

(formal) crime novel; (informal) detective novel. Danh từ ghép: tiểu thuyết hình sự là thể loại truyện kể về tội phạm, điều tra và giải quyết vụ án. Định nghĩa ngắn: truyện tập trung vào hành vi phạm pháp, manh mối, điều tra viên và quá trình phá án. Hướng dùng: dùng (formal) khi viết học thuật hoặc giới thiệu thể loại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về truyện trinh thám.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.