Tiểu thuyết

Tiểu thuyết(Danh từ)
Truyện dài bằng văn xuôi có dung lượng lớn, với nhiều nhân vật hoạt động trong phạm vi lịch sử, xã hội rộng lớn
A long prose story (a novel) with substantial length, many characters, and events that cover a wide historical or social scope
长篇小说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiểu thuyết — novel (formal) — danh từ. Tiểu thuyết là tác phẩm văn học hư cấu có cốt truyện, nhân vật và thường dài, kể một câu chuyện phức tạp. Dùng từ này trong văn viết, giới thiệu sách, học thuật hoặc khi nói trang trọng; nói chuyện thân mật có thể dùng “cuốn sách” hoặc “truyện” (informal) khi ngữ cảnh đã rõ ràng và không cần nhấn vào thể loại.
tiểu thuyết — novel (formal) — danh từ. Tiểu thuyết là tác phẩm văn học hư cấu có cốt truyện, nhân vật và thường dài, kể một câu chuyện phức tạp. Dùng từ này trong văn viết, giới thiệu sách, học thuật hoặc khi nói trang trọng; nói chuyện thân mật có thể dùng “cuốn sách” hoặc “truyện” (informal) khi ngữ cảnh đã rõ ràng và không cần nhấn vào thể loại.
