Tìm hiểu

Tìm hiểu(Động từ)
Tìm, hỏi, xem xét để biết rõ, hiểu rõ
To find out; to look into or investigate something in order to understand it better
调查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nam nữ] trao đổi tâm tình với nhau để hiểu rõ về nhau trước khi yêu nhau và/hoặc kết hôn
(of a man and a woman) to get to know each other romantically; to date and spend time sharing feelings and personal information to see if they are compatible before entering a relationship or marriage.
(男女)相互了解,交往以确定是否合适。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tìm hiểu — (formal: learn about, investigate) (informal: find out) — động từ chỉ hành động thu thập thông tin hoặc nghiên cứu một vấn đề, sự việc hoặc người để hiểu rõ hơn. Định nghĩa ngắn: khám phá, nghiên cứu để có kiến thức hoặc hiểu biết. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, công việc, học thuật; dùng informal khi giao tiếp thân mật, hỏi han, hoặc muốn nhấn mạnh việc tìm kiếm thông tin nhanh.
tìm hiểu — (formal: learn about, investigate) (informal: find out) — động từ chỉ hành động thu thập thông tin hoặc nghiên cứu một vấn đề, sự việc hoặc người để hiểu rõ hơn. Định nghĩa ngắn: khám phá, nghiên cứu để có kiến thức hoặc hiểu biết. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, công việc, học thuật; dùng informal khi giao tiếp thân mật, hỏi han, hoặc muốn nhấn mạnh việc tìm kiếm thông tin nhanh.
