ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tìm hiểu trong tiếng Anh

Tìm hiểu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tìm hiểu(Động từ)

01

Tìm, hỏi, xem xét để biết rõ, hiểu rõ

To find out; to look into or investigate something in order to understand it better

调查

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[nam nữ] trao đổi tâm tình với nhau để hiểu rõ về nhau trước khi yêu nhau và/hoặc kết hôn

(of a man and a woman) to get to know each other romantically; to date and spend time sharing feelings and personal information to see if they are compatible before entering a relationship or marriage.

(男女)相互了解,交往以确定是否合适。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tìm hiểu/

tìm hiểu — (formal: learn about, investigate) (informal: find out) — động từ chỉ hành động thu thập thông tin hoặc nghiên cứu một vấn đề, sự việc hoặc người để hiểu rõ hơn. Định nghĩa ngắn: khám phá, nghiên cứu để có kiến thức hoặc hiểu biết. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, công việc, học thuật; dùng informal khi giao tiếp thân mật, hỏi han, hoặc muốn nhấn mạnh việc tìm kiếm thông tin nhanh.

tìm hiểu — (formal: learn about, investigate) (informal: find out) — động từ chỉ hành động thu thập thông tin hoặc nghiên cứu một vấn đề, sự việc hoặc người để hiểu rõ hơn. Định nghĩa ngắn: khám phá, nghiên cứu để có kiến thức hoặc hiểu biết. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi nói trong văn viết, công việc, học thuật; dùng informal khi giao tiếp thân mật, hỏi han, hoặc muốn nhấn mạnh việc tìm kiếm thông tin nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.