ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tìm kiếm trong tiếng Anh

Tìm kiếm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tìm kiếm (Động từ)

01

Tìm cho thấy, cho có được [nói khái quát]

To look for or try to find something; to search for and obtain

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tìm kiếm/

tìm kiếm — search (formal), look for/seek (informal). Động từ chỉ hành động tìm ra thông tin, vật thể hoặc người bằng cách dò xét, tra cứu hoặc truy vấn. Nghĩa phổ biến là cố gắng phát hiện hoặc thu thập điều gì đó chưa có. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật hoặc công việc; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện hoặc mô tả hành động đơn giản.

tìm kiếm — search (formal), look for/seek (informal). Động từ chỉ hành động tìm ra thông tin, vật thể hoặc người bằng cách dò xét, tra cứu hoặc truy vấn. Nghĩa phổ biến là cố gắng phát hiện hoặc thu thập điều gì đó chưa có. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật hoặc công việc; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện hoặc mô tả hành động đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.