Tìm việc

Tìm việc(Động từ)
Hành động đi tìm kiếm, chọn lựa công việc để làm (thường nhằm mục đích có thu nhập, ổn định cuộc sống)
To look for a job; to search for employment with the goal of being hired and earning a living
寻找工作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tìm việc — (formal) search for a job; (informal) job hunting. Động từ cụm: tìm việc chỉ hành động chủ động tìm công việc, vị trí làm việc hoặc tuyển dụng phù hợp. Định nghĩa ngắn: tìm và ứng tuyển vào các vị trí nhà tuyển dụng đang cần. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, CV, thư xin việc; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện với bạn bè về việc kiếm việc.
tìm việc — (formal) search for a job; (informal) job hunting. Động từ cụm: tìm việc chỉ hành động chủ động tìm công việc, vị trí làm việc hoặc tuyển dụng phù hợp. Định nghĩa ngắn: tìm và ứng tuyển vào các vị trí nhà tuyển dụng đang cần. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, CV, thư xin việc; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện với bạn bè về việc kiếm việc.
