Tín hiệu

Tín hiệu(Danh từ)
Dấu hiệu [thường là quy ước] để truyền đi một thông báo
Signal — a sign or agreed symbol used to send a message or indicate something (e.g., a hand wave, light, sound, or gesture used to communicate).
信号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tín hiệu: signal (formal) / sign (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dấu hiệu, thông tin truyền đạt bằng cử chỉ, âm thanh hoặc thiết bị để báo trước hoặc chỉ dẫn hành động. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về hệ thống giao thông, viễn thông, khoa học; dùng (informal) khi nói chung về dấu hiệu, biểu hiện hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
tín hiệu: signal (formal) / sign (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dấu hiệu, thông tin truyền đạt bằng cử chỉ, âm thanh hoặc thiết bị để báo trước hoặc chỉ dẫn hành động. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về hệ thống giao thông, viễn thông, khoa học; dùng (informal) khi nói chung về dấu hiệu, biểu hiện hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
