Tin học

Tin học(Danh từ)
Khoa học nghiên cứu về thông tin và các quá trình xử lí thông tin tự động trên máy tính
Computer science — the study of information and the automatic processing of information on computers
计算机科学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tin học (English: computer science, informatics) *(formal)*; (informal) không phổ biến — danh từ. Tin học chỉ ngành nghiên cứu, ứng dụng máy tính, phần mềm và xử lý thông tin bằng phương pháp tính toán. Dùng dạng chính thức trong giáo dục, nghề nghiệp, tài liệu kỹ thuật; giao tiếp thông thường có thể dùng các từ thay thế như “vi tính” hay “máy tính” khi cần thân mật hoặc giải thích đơn giản.
tin học (English: computer science, informatics) *(formal)*; (informal) không phổ biến — danh từ. Tin học chỉ ngành nghiên cứu, ứng dụng máy tính, phần mềm và xử lý thông tin bằng phương pháp tính toán. Dùng dạng chính thức trong giáo dục, nghề nghiệp, tài liệu kỹ thuật; giao tiếp thông thường có thể dùng các từ thay thế như “vi tính” hay “máy tính” khi cần thân mật hoặc giải thích đơn giản.
