Tin học văn phòng

Tin học văn phòng(Danh từ)
Ngành ứng dụng công nghệ thông tin vào các công việc văn phòng như xử lý văn bản, bảng tính, thuyết trình, quản lý dữ liệu...
Office informatics — the use of information technology for common office tasks such as word processing, spreadsheets, presentations, and basic data management.
办公室信息技术
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tin học văn phòng — English: (formal) office computer skills, (informal) basic computer skills; danh từ ghép. Đây là thuật ngữ chỉ khả năng sử dụng phần mềm văn phòng cơ bản như soạn thảo văn bản, bảng tính, trình chiếu và quản lý email. Dùng dạng formal khi nói trong hồ sơ, đào tạo chuyên nghiệp; dùng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc mô tả kỹ năng cơ bản không chính thức.
tin học văn phòng — English: (formal) office computer skills, (informal) basic computer skills; danh từ ghép. Đây là thuật ngữ chỉ khả năng sử dụng phần mềm văn phòng cơ bản như soạn thảo văn bản, bảng tính, trình chiếu và quản lý email. Dùng dạng formal khi nói trong hồ sơ, đào tạo chuyên nghiệp; dùng informal khi trao đổi hàng ngày hoặc mô tả kỹ năng cơ bản không chính thức.
