ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tin lành trong tiếng Anh

Tin lành

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tin lành(Danh từ)

01

Thiên Chúa giáo không thuộc toà thánh La Mã

Protestantism (the branch of Christianity that is not part of the Roman Catholic Church)

新教

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tin lành/

tin lành: English (formal) Gospel; (informal) good news. Danh từ. Tin lành chỉ thông điệp tôn giáo của Kitô giáo về sự cứu rỗi và tình yêu Thiên Chúa, hoặc nghĩa rộng là thông tin tốt lành, may mắn. Dùng (formal) khi nói về sách Kinh thánh hoặc giáo lý tôn giáo; dùng (informal) khi nói tin vui, tin tốt hàng ngày giữa bạn bè hoặc trong giao tiếp không trang trọng.

tin lành: English (formal) Gospel; (informal) good news. Danh từ. Tin lành chỉ thông điệp tôn giáo của Kitô giáo về sự cứu rỗi và tình yêu Thiên Chúa, hoặc nghĩa rộng là thông tin tốt lành, may mắn. Dùng (formal) khi nói về sách Kinh thánh hoặc giáo lý tôn giáo; dùng (informal) khi nói tin vui, tin tốt hàng ngày giữa bạn bè hoặc trong giao tiếp không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.