Tin lành

Tin lành(Danh từ)
Thiên Chúa giáo không thuộc toà thánh La Mã
Protestantism (the branch of Christianity that is not part of the Roman Catholic Church)
新教
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tin lành: English (formal) Gospel; (informal) good news. Danh từ. Tin lành chỉ thông điệp tôn giáo của Kitô giáo về sự cứu rỗi và tình yêu Thiên Chúa, hoặc nghĩa rộng là thông tin tốt lành, may mắn. Dùng (formal) khi nói về sách Kinh thánh hoặc giáo lý tôn giáo; dùng (informal) khi nói tin vui, tin tốt hàng ngày giữa bạn bè hoặc trong giao tiếp không trang trọng.
tin lành: English (formal) Gospel; (informal) good news. Danh từ. Tin lành chỉ thông điệp tôn giáo của Kitô giáo về sự cứu rỗi và tình yêu Thiên Chúa, hoặc nghĩa rộng là thông tin tốt lành, may mắn. Dùng (formal) khi nói về sách Kinh thánh hoặc giáo lý tôn giáo; dùng (informal) khi nói tin vui, tin tốt hàng ngày giữa bạn bè hoặc trong giao tiếp không trang trọng.
