Tinh anh

Tinh anh(Danh từ)
Phần thuần khiết, tốt đẹp nhất [thường nói về tinh thần]
The best, most pure or excellent part (often referring to qualities or spirit) — the cream of the crop; the finest essence
精华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tinh anh(Tính từ)
[mắt] sáng và có vẻ thông minh, lanh lợi
Bright-eyed — having eyes that look clear, alert, and clever; appearing lively and quick-witted
明亮的眼睛,聪明活泼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tinh anh: (formal) elite; (informal) top, best — danh từ. Từ chỉ những người xuất sắc, có kỹ năng hoặc tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Dùng ở văn viết trang trọng, báo chí, học thuật khi ca ngợi nhóm hoặc cá nhân nổi trội; dùng dạng thông tục như “top” hoặc “best” khi nói chuyện thân mật, bình luận mạng xã hội hoặc giới trẻ.
tinh anh: (formal) elite; (informal) top, best — danh từ. Từ chỉ những người xuất sắc, có kỹ năng hoặc tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Dùng ở văn viết trang trọng, báo chí, học thuật khi ca ngợi nhóm hoặc cá nhân nổi trội; dùng dạng thông tục như “top” hoặc “best” khi nói chuyện thân mật, bình luận mạng xã hội hoặc giới trẻ.
