ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tính axit trong tiếng Anh

Tính axit

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tính axit(Danh từ)

01

Tính chất của một chất có khả năng nhường proton (H⁺) hoặc nhận electron, làm cho môi trường có độ pH dưới 7

Acidity — the property of a substance that can donate a proton (H⁺) or accept electrons, making a solution have a pH below 7.

酸性

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tính axit/

(formal) acidity; (informal) sourness — danh từ. Tính axit là đặc tính hóa học biểu hiện khả năng dung dịch hoặc chất cho proton (H+) hoặc có pH thấp, thường cảm nhận là vị chua. Dùng danh từ này trong ngữ cảnh khoa học, phân tích hóa học, dinh dưỡng; dùng “sourness” thông tục khi nói về vị chua của thực phẩm hoặc cảm giác ăn uống, còn “acidity” phù hợp trong báo cáo, thí nghiệm và văn viết trang trọng.

(formal) acidity; (informal) sourness — danh từ. Tính axit là đặc tính hóa học biểu hiện khả năng dung dịch hoặc chất cho proton (H+) hoặc có pH thấp, thường cảm nhận là vị chua. Dùng danh từ này trong ngữ cảnh khoa học, phân tích hóa học, dinh dưỡng; dùng “sourness” thông tục khi nói về vị chua của thực phẩm hoặc cảm giác ăn uống, còn “acidity” phù hợp trong báo cáo, thí nghiệm và văn viết trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.