Tính axit

Tính axit(Danh từ)
Tính chất của một chất có khả năng nhường proton (H⁺) hoặc nhận electron, làm cho môi trường có độ pH dưới 7
Acidity — the property of a substance that can donate a proton (H⁺) or accept electrons, making a solution have a pH below 7.
酸性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) acidity; (informal) sourness — danh từ. Tính axit là đặc tính hóa học biểu hiện khả năng dung dịch hoặc chất cho proton (H+) hoặc có pH thấp, thường cảm nhận là vị chua. Dùng danh từ này trong ngữ cảnh khoa học, phân tích hóa học, dinh dưỡng; dùng “sourness” thông tục khi nói về vị chua của thực phẩm hoặc cảm giác ăn uống, còn “acidity” phù hợp trong báo cáo, thí nghiệm và văn viết trang trọng.
(formal) acidity; (informal) sourness — danh từ. Tính axit là đặc tính hóa học biểu hiện khả năng dung dịch hoặc chất cho proton (H+) hoặc có pH thấp, thường cảm nhận là vị chua. Dùng danh từ này trong ngữ cảnh khoa học, phân tích hóa học, dinh dưỡng; dùng “sourness” thông tục khi nói về vị chua của thực phẩm hoặc cảm giác ăn uống, còn “acidity” phù hợp trong báo cáo, thí nghiệm và văn viết trang trọng.
