Tính bộc trực

Tính bộc trực(Danh từ)
Phẩm chất thể hiện sự thẳng thắn, không che giấu ý nghĩ, cảm xúc; nói năng, hành động thật lòng, không vòng vo.
Frankness; the quality of being straightforward and open—expressing thoughts and feelings honestly without hiding or beating around the bush.
坦率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) frankness; (informal) bluntness — tính bộc trực: danh từ. Nghĩa phổ biến: tính cách thẳng thắn, nói ra suy nghĩ mà không vòng vo. Dùng khi mô tả người có phong cách giao tiếp trung thực, thẳng thắn; chọn từ (formal) khi viết báo, mô tả chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét cá nhân hoặc khi nhấn mạnh tính thô bạo, thiếu tế nhị của lời nói.
(formal) frankness; (informal) bluntness — tính bộc trực: danh từ. Nghĩa phổ biến: tính cách thẳng thắn, nói ra suy nghĩ mà không vòng vo. Dùng khi mô tả người có phong cách giao tiếp trung thực, thẳng thắn; chọn từ (formal) khi viết báo, mô tả chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét cá nhân hoặc khi nhấn mạnh tính thô bạo, thiếu tế nhị của lời nói.
