Tinh bột

Tinh bột(Danh từ)
Chất bột trắng và mịn có nhiều trong hạt ngũ cốc và trong một số loại củ, quả
A white, fine powder found in grains and some roots or tubers; starch (the carbohydrate substance in foods like rice, wheat, potatoes)
淀粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tinh bột: starch (formal). Danh từ. Chỉ một loại carbohydrate dạng bột có trong ngũ cốc, khoai, củ, được dùng làm thực phẩm và chất làm đặc. Định nghĩa ngắn: polysaccharide dự trữ năng lượng trong thực vật, không tan trong nước lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, dinh dưỡng và nhãn thực phẩm; ít khi có dạng (informal) riêng biệt, thường gọi chung là “tinh bột” trong đời sống hàng ngày.
tinh bột: starch (formal). Danh từ. Chỉ một loại carbohydrate dạng bột có trong ngũ cốc, khoai, củ, được dùng làm thực phẩm và chất làm đặc. Định nghĩa ngắn: polysaccharide dự trữ năng lượng trong thực vật, không tan trong nước lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, dinh dưỡng và nhãn thực phẩm; ít khi có dạng (informal) riêng biệt, thường gọi chung là “tinh bột” trong đời sống hàng ngày.
