ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tinh bột trong tiếng Anh

Tinh bột

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinh bột(Danh từ)

01

Chất bột trắng và mịn có nhiều trong hạt ngũ cốc và trong một số loại củ, quả

A white, fine powder found in grains and some roots or tubers; starch (the carbohydrate substance in foods like rice, wheat, potatoes)

淀粉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tinh bột/

tinh bột: starch (formal). Danh từ. Chỉ một loại carbohydrate dạng bột có trong ngũ cốc, khoai, củ, được dùng làm thực phẩm và chất làm đặc. Định nghĩa ngắn: polysaccharide dự trữ năng lượng trong thực vật, không tan trong nước lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, dinh dưỡng và nhãn thực phẩm; ít khi có dạng (informal) riêng biệt, thường gọi chung là “tinh bột” trong đời sống hàng ngày.

tinh bột: starch (formal). Danh từ. Chỉ một loại carbohydrate dạng bột có trong ngũ cốc, khoai, củ, được dùng làm thực phẩm và chất làm đặc. Định nghĩa ngắn: polysaccharide dự trữ năng lượng trong thực vật, không tan trong nước lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, dinh dưỡng và nhãn thực phẩm; ít khi có dạng (informal) riêng biệt, thường gọi chung là “tinh bột” trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.