Tình cảm

Tình cảm(Danh từ)
Phản ứng tâm lí theo hướng tích cực với sự kích thích của hiện thực khách quan
Feelings; an emotional, positive reaction to something in reality (affection, warmth, or fondness toward someone or something)
感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự yêu mến, gắn bó giữa người với người
Affection — the feelings of love, fondness, and emotional attachment between people
感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình cảm(Tính từ)
Tỏ ra giàu tình cảm và dễ thiên về tình cảm
Affectionate — showing a lot of feeling or warmth; naturally inclined to express emotions and be sentimental
感情丰富的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tình cảm — (formal) affection, sentiment; (informal) feelings. Danh từ. Tình cảm chỉ cảm xúc, thiện ý hoặc mối quan hệ thân mật giữa người với người, bao gồm yêu thương, quan tâm hoặc tình bạn. Dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý hoặc mô tả cảm xúc tổng quát; dùng (informal) khi nói thân mật, bình dân về cảm xúc cá nhân hoặc bày tỏ tình yêu, thương mến trong giao tiếp hàng ngày.
tình cảm — (formal) affection, sentiment; (informal) feelings. Danh từ. Tình cảm chỉ cảm xúc, thiện ý hoặc mối quan hệ thân mật giữa người với người, bao gồm yêu thương, quan tâm hoặc tình bạn. Dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý hoặc mô tả cảm xúc tổng quát; dùng (informal) khi nói thân mật, bình dân về cảm xúc cá nhân hoặc bày tỏ tình yêu, thương mến trong giao tiếp hàng ngày.
