ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tình cảm trong tiếng Anh

Tình cảm

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tình cảm(Danh từ)

01

Phản ứng tâm lí theo hướng tích cực với sự kích thích của hiện thực khách quan

Feelings; an emotional, positive reaction to something in reality (affection, warmth, or fondness toward someone or something)

感情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự yêu mến, gắn bó giữa người với người

Affection — the feelings of love, fondness, and emotional attachment between people

感情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tình cảm(Tính từ)

01

Tỏ ra giàu tình cảm và dễ thiên về tình cảm

Affectionate — showing a lot of feeling or warmth; naturally inclined to express emotions and be sentimental

感情丰富的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tình cảm/

tình cảm — (formal) affection, sentiment; (informal) feelings. Danh từ. Tình cảm chỉ cảm xúc, thiện ý hoặc mối quan hệ thân mật giữa người với người, bao gồm yêu thương, quan tâm hoặc tình bạn. Dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý hoặc mô tả cảm xúc tổng quát; dùng (informal) khi nói thân mật, bình dân về cảm xúc cá nhân hoặc bày tỏ tình yêu, thương mến trong giao tiếp hàng ngày.

tình cảm — (formal) affection, sentiment; (informal) feelings. Danh từ. Tình cảm chỉ cảm xúc, thiện ý hoặc mối quan hệ thân mật giữa người với người, bao gồm yêu thương, quan tâm hoặc tình bạn. Dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý hoặc mô tả cảm xúc tổng quát; dùng (informal) khi nói thân mật, bình dân về cảm xúc cá nhân hoặc bày tỏ tình yêu, thương mến trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.