Tính đa chiều

Tính đa chiều(Danh từ)
Đặc điểm hoặc thuộc tính của một sự vật, hiện tượng có nhiều khía cạnh, nhiều phương diện khác nhau.
The quality of having many different aspects or sides; being multi-faceted or multi-dimensional.
多方面的特性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) multidimensional; (informal) multi-faceted. Tính đa chiều — danh từ — khái niệm chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có nhiều khía cạnh, chiều cạnh hoặc yếu tố khác nhau cùng tồn tại và tương tác. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, học thuật và phân tích; dùng dạng thân mật hơn khi giải thích nhanh hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhưng tránh lạm dụng trong văn bản chuyên môn.
(formal) multidimensional; (informal) multi-faceted. Tính đa chiều — danh từ — khái niệm chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có nhiều khía cạnh, chiều cạnh hoặc yếu tố khác nhau cùng tồn tại và tương tác. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, học thuật và phân tích; dùng dạng thân mật hơn khi giải thích nhanh hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhưng tránh lạm dụng trong văn bản chuyên môn.
