Tính đàn ông

Tính đàn ông (Danh từ)
Những đặc điểm, phẩm chất tiêu biểu của nam giới như sức mạnh, lòng dũng cảm, sự quyết đoán
Masculinity — the typical traits or qualities associated with men, such as physical strength, courage, and decisiveness.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) masculinity; (informal) manliness. Tính đàn ông: danh từ chỉ phẩm chất, hành vi và thái độ được xã hội coi là thuộc về nam giới, như mạnh mẽ, can đảm, trách nhiệm. Định nghĩa ngắn gọn: đặc trưng giới tính nam về tinh thần và hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong phân tích xã hội hoặc học thuật; dùng dạng thông dụng hoặc cụm ngôn ngữ thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc đánh giá cá nhân.
(formal) masculinity; (informal) manliness. Tính đàn ông: danh từ chỉ phẩm chất, hành vi và thái độ được xã hội coi là thuộc về nam giới, như mạnh mẽ, can đảm, trách nhiệm. Định nghĩa ngắn gọn: đặc trưng giới tính nam về tinh thần và hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong phân tích xã hội hoặc học thuật; dùng dạng thông dụng hoặc cụm ngôn ngữ thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc đánh giá cá nhân.
