Tình đầu

Tình đầu(Danh từ)
Mối tình đầu tiên
First love (the first romantic relationship someone has)
初恋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ cũ) đầu đuôi sự việc
(archaic) the whole story or all the details of an event; the beginning and the end of what happened
事情的全貌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) first love; (informal) first crush. danh từ. “tình đầu” chỉ mối tình đầu tiên trong đời, thường mang cảm xúc trong sáng, ngây thơ và nhớ nhung lâu dài. Dùng từ trang trọng khi nói về kỷ niệm quan trọng, hồi tưởng sâu sắc; dùng từ thân mật hoặc “first crush” khi nói sơ qua, tường thuật nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bạn bè.
(formal) first love; (informal) first crush. danh từ. “tình đầu” chỉ mối tình đầu tiên trong đời, thường mang cảm xúc trong sáng, ngây thơ và nhớ nhung lâu dài. Dùng từ trang trọng khi nói về kỷ niệm quan trọng, hồi tưởng sâu sắc; dùng từ thân mật hoặc “first crush” khi nói sơ qua, tường thuật nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bạn bè.
