Tinh dầu thơm

Tinh dầu thơm(Danh từ)
Chất lỏng dễ bay hơi, thường chiết xuất từ thực vật, có hương thơm đặc trưng, dùng trong chế biến mỹ phẩm, nước hoa hoặc trị liệu.
A volatile aromatic liquid, usually extracted from plants, that has a characteristic scent and is used in cosmetics, perfumes, or therapeutic treatments (e.g., essential oil).
挥发性芳香液体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tinh dầu thơm: essential oil *(formal)*; perfume oil *(informal)*. Danh từ. Chỉ chất lỏng cô đặc chiết từ thực vật có mùi thơm, dùng trong làm đẹp, xông hương, liệu pháp mùi. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, sản phẩm mỹ phẩm hoặc thành phần trên nhãn; dùng informal khi mô tả mùi hương hàng ngày, chia sẻ sở thích hoặc mua sắm thông thường.
tinh dầu thơm: essential oil *(formal)*; perfume oil *(informal)*. Danh từ. Chỉ chất lỏng cô đặc chiết từ thực vật có mùi thơm, dùng trong làm đẹp, xông hương, liệu pháp mùi. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, sản phẩm mỹ phẩm hoặc thành phần trên nhãn; dùng informal khi mô tả mùi hương hàng ngày, chia sẻ sở thích hoặc mua sắm thông thường.
