ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tình địch trong tiếng Anh

Tình địch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tình địch(Danh từ)

01

Những người vì cùng yêu một người mà có mâu thuẫn với nhau

Rivals in love — people who are in conflict because they are in love with the same person

情敌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tình địch/

tình địch: (formal) rival in love; (informal) love rival. Danh từ. Danh từ chỉ người cạnh tranh tình cảm với bạn hoặc người yêu của ai đó, thường gây ghen tuông và xung đột. Dùng từ formal trong văn viết, báo chí hoặc khi muốn trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc nói chuyện với bạn bè để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

tình địch: (formal) rival in love; (informal) love rival. Danh từ. Danh từ chỉ người cạnh tranh tình cảm với bạn hoặc người yêu của ai đó, thường gây ghen tuông và xung đột. Dùng từ formal trong văn viết, báo chí hoặc khi muốn trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc nói chuyện với bạn bè để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.