Tinh hoa

Tinh hoa(Danh từ)
Phần tinh tuý, tốt đẹp nhất, quan trọng nhất
The best, most important or most excellent part; the essence or finest quality of something
精华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tinh hoa (English: essence, core; *formal*) — danh từ. Tinh hoa chỉ phần tốt nhất, cốt lõi giá trị hoặc đặc trưng xuất sắc của một sự vật, văn hóa hoặc sản phẩm. Dùng trong văn viết, diễn giải trang trọng khi nhấn mạnh phẩm chất cao cấp, giá trị tinh túy; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn như “tốt nhất” hoặc “cốt lõi” (informal).
tinh hoa (English: essence, core; *formal*) — danh từ. Tinh hoa chỉ phần tốt nhất, cốt lõi giá trị hoặc đặc trưng xuất sắc của một sự vật, văn hóa hoặc sản phẩm. Dùng trong văn viết, diễn giải trang trọng khi nhấn mạnh phẩm chất cao cấp, giá trị tinh túy; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn như “tốt nhất” hoặc “cốt lõi” (informal).
