ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tính là trong tiếng Anh

Tính là

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tính là(Động từ)

01

Được xem là, được coi là, được kể vào loại nào đó (ví dụ: "đường này tính là đường quốc lộ")

To be considered as; to be regarded as; to count as (e.g., “this road is considered a national highway” — “this road is counted as a national highway” )

被视为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tính là/

tính là: (formal) consider, be regarded as; (informal) count as. Thành phần từ: cụm động từ. Định nghĩa ngắn: được dùng để nói một đối tượng, hành động hoặc trạng thái được xem như một dạng, giá trị hoặc phân loại nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật.

tính là: (formal) consider, be regarded as; (informal) count as. Thành phần từ: cụm động từ. Định nghĩa ngắn: được dùng để nói một đối tượng, hành động hoặc trạng thái được xem như một dạng, giá trị hoặc phân loại nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.