Tình làng nghĩa xóm

Tình làng nghĩa xóm(Thành ngữ)
Tình cảm, sự gắn bó, giúp đỡ lẫn nhau giữa những người cùng sống trong một làng, một xóm.
The friendly bonds and mutual support among people who live in the same village or neighborhood—neighborhood solidarity and neighborly help.
邻里团结互助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) neighborhood solidarity / community spirit; (informal) neighborliness. Thành ngữ, danh từ chỉ tình cảm và tinh thần hỗ trợ giữa người dân trong cùng khu xóm. Nghĩa phổ biến: quan tâm giúp đỡ, chia sẻ khi có khó khăn hoặc lễ hội. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi giải thích nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn tính thân mật, gần gũi.
(formal) neighborhood solidarity / community spirit; (informal) neighborliness. Thành ngữ, danh từ chỉ tình cảm và tinh thần hỗ trợ giữa người dân trong cùng khu xóm. Nghĩa phổ biến: quan tâm giúp đỡ, chia sẻ khi có khó khăn hoặc lễ hội. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi giải thích nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn tính thân mật, gần gũi.
