ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tình làng nghĩa xóm trong tiếng Anh

Tình làng nghĩa xóm

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tình làng nghĩa xóm(Thành ngữ)

01

Tình cảm, sự gắn bó, giúp đỡ lẫn nhau giữa những người cùng sống trong một làng, một xóm.

The friendly bonds and mutual support among people who live in the same village or neighborhood—neighborhood solidarity and neighborly help.

邻里团结互助

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tình làng nghĩa xóm/

(formal) neighborhood solidarity / community spirit; (informal) neighborliness. Thành ngữ, danh từ chỉ tình cảm và tinh thần hỗ trợ giữa người dân trong cùng khu xóm. Nghĩa phổ biến: quan tâm giúp đỡ, chia sẻ khi có khó khăn hoặc lễ hội. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi giải thích nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn tính thân mật, gần gũi.

(formal) neighborhood solidarity / community spirit; (informal) neighborliness. Thành ngữ, danh từ chỉ tình cảm và tinh thần hỗ trợ giữa người dân trong cùng khu xóm. Nghĩa phổ biến: quan tâm giúp đỡ, chia sẻ khi có khó khăn hoặc lễ hội. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi giải thích nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn tính thân mật, gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.