Tỉnh lẻ

Tỉnh lẻ(Danh từ)
Tỉnh nhỏ, xa các trung tâm kinh tế, văn hoá
A small or outlying province/town far from major economic or cultural centers (a provincial or backwater area)
偏远小镇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tỉnh lẻ — (formal) provincial town, (informal) small town; danh từ. Tỉnh lẻ chỉ một thị xã hoặc thành phố nhỏ thuộc tỉnh, xa trung tâm kinh tế và ít phát triển hơn so với đô thị lớn. Dùng dạng formal khi viết báo, văn bản hành chính; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi sinh sống, du lịch hoặc so sánh mức độ phát triển giữa các vùng.
tỉnh lẻ — (formal) provincial town, (informal) small town; danh từ. Tỉnh lẻ chỉ một thị xã hoặc thành phố nhỏ thuộc tỉnh, xa trung tâm kinh tế và ít phát triển hơn so với đô thị lớn. Dùng dạng formal khi viết báo, văn bản hành chính; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi sinh sống, du lịch hoặc so sánh mức độ phát triển giữa các vùng.
