ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tĩnh lực học trong tiếng Anh

Tĩnh lực học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tĩnh lực học(Danh từ)

01

Ngành khoa học nghiên cứu các lực tĩnh, nghĩa là các lực tác động lên vật thể ở trạng thái cân bằng, không gây chuyển động.

The study of static forces — a branch of science that examines forces acting on objects at rest or in equilibrium, where the forces do not cause motion (also called statics).

静力学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tĩnh lực học/

tĩnh lực học — English: statics (formal). Danh từ chuyên ngành. Tĩnh lực học là ngành cơ học nghiên cứu cân bằng lực và mômen trên các vật tĩnh, xác định điều kiện cân bằng và phản lực. Thuật ngữ dùng trong môi trường học thuật, kỹ thuật và thiết kế kết cấu; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng dạng chính thức trong văn bản và khi thảo luận chuyên môn.

tĩnh lực học — English: statics (formal). Danh từ chuyên ngành. Tĩnh lực học là ngành cơ học nghiên cứu cân bằng lực và mômen trên các vật tĩnh, xác định điều kiện cân bằng và phản lực. Thuật ngữ dùng trong môi trường học thuật, kỹ thuật và thiết kế kết cấu; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng dạng chính thức trong văn bản và khi thảo luận chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.