ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tính mạng trong tiếng Anh

Tính mạng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tính mạng(Danh từ)

01

Mạng sống của con người

Someone’s life; a human life (the state of being alive)

人的生命

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tính mạng/

tính mạng: life (formal). Danh từ. Định nghĩa: trạng thái tồn tại sinh học và khả năng sống còn của một người hay sinh vật. Dùng để nói về sự an toàn, sự sống còn hoặc nguy cơ mất mạng. Sử dụng hình thức chính thức khi bàn về pháp lý, y tế, báo chí; có thể dùng thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh dùng từ ngắn gọn thay thế trong văn phong trang trọng.

tính mạng: life (formal). Danh từ. Định nghĩa: trạng thái tồn tại sinh học và khả năng sống còn của một người hay sinh vật. Dùng để nói về sự an toàn, sự sống còn hoặc nguy cơ mất mạng. Sử dụng hình thức chính thức khi bàn về pháp lý, y tế, báo chí; có thể dùng thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh dùng từ ngắn gọn thay thế trong văn phong trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.