ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tính phổ biến trong tiếng Anh

Tính phổ biến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tính phổ biến(Danh từ)

01

Đặc tính hoặc trạng thái được biết đến rộng rãi, được áp dụng hoặc chấp nhận trong một phạm vi lớn

Popularity; the quality or state of being widely known, used, or accepted by a large number of people

受欢迎程度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tính phổ biến/

(formal) popularity; (informal) how popular — danh từ. 'tính phổ biến' là danh từ chỉ mức độ được ưa chuộng hoặc lan rộng trong cộng đồng. Dùng trong văn viết, báo chí, nghiên cứu khi phân tích mức độ chấp nhận, yêu thích hoặc lan truyền của ý tưởng, sản phẩm, người nổi tiếng; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt nhanh về mức độ mọi người biết đến hoặc thích một thứ gì đó.

(formal) popularity; (informal) how popular — danh từ. 'tính phổ biến' là danh từ chỉ mức độ được ưa chuộng hoặc lan rộng trong cộng đồng. Dùng trong văn viết, báo chí, nghiên cứu khi phân tích mức độ chấp nhận, yêu thích hoặc lan truyền của ý tưởng, sản phẩm, người nổi tiếng; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt nhanh về mức độ mọi người biết đến hoặc thích một thứ gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.