Tính phổ biến

Tính phổ biến(Danh từ)
Đặc tính hoặc trạng thái được biết đến rộng rãi, được áp dụng hoặc chấp nhận trong một phạm vi lớn
Popularity; the quality or state of being widely known, used, or accepted by a large number of people
受欢迎程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) popularity; (informal) how popular — danh từ. 'tính phổ biến' là danh từ chỉ mức độ được ưa chuộng hoặc lan rộng trong cộng đồng. Dùng trong văn viết, báo chí, nghiên cứu khi phân tích mức độ chấp nhận, yêu thích hoặc lan truyền của ý tưởng, sản phẩm, người nổi tiếng; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt nhanh về mức độ mọi người biết đến hoặc thích một thứ gì đó.
(formal) popularity; (informal) how popular — danh từ. 'tính phổ biến' là danh từ chỉ mức độ được ưa chuộng hoặc lan rộng trong cộng đồng. Dùng trong văn viết, báo chí, nghiên cứu khi phân tích mức độ chấp nhận, yêu thích hoặc lan truyền của ý tưởng, sản phẩm, người nổi tiếng; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt nhanh về mức độ mọi người biết đến hoặc thích một thứ gì đó.
