ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tỉnh táo trong tiếng Anh

Tỉnh táo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tỉnh táo(Tính từ)

01

Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ, không say, không mê [nói khái quát]

Alert; clear-headed — awake and mentally sharp, not sleepy, drunk, or confused

清醒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm

Clear-headed; mentally alert and calm, not allowing confusion or emotion to affect your thinking

头脑清醒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tỉnh táo/

tỉnh táo: (formal) alert/sober; (informal) clear-headed. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, không mơ màng hoặc say xỉn, suy nghĩ sáng suốt và tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng y tế hoặc lời khuyên chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó suy nghĩ sáng suốt hoặc khuyên họ giữ tỉnh táo.

tỉnh táo: (formal) alert/sober; (informal) clear-headed. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, không mơ màng hoặc say xỉn, suy nghĩ sáng suốt và tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng y tế hoặc lời khuyên chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó suy nghĩ sáng suốt hoặc khuyên họ giữ tỉnh táo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.