Tỉnh táo

Tỉnh táo(Tính từ)
Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ, không say, không mê [nói khái quát]
Alert; clear-headed — awake and mentally sharp, not sleepy, drunk, or confused
清醒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm
Clear-headed; mentally alert and calm, not allowing confusion or emotion to affect your thinking
头脑清醒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tỉnh táo: (formal) alert/sober; (informal) clear-headed. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, không mơ màng hoặc say xỉn, suy nghĩ sáng suốt và tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng y tế hoặc lời khuyên chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó suy nghĩ sáng suốt hoặc khuyên họ giữ tỉnh táo.
tỉnh táo: (formal) alert/sober; (informal) clear-headed. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, không mơ màng hoặc say xỉn, suy nghĩ sáng suốt và tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng y tế hoặc lời khuyên chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi khen ai đó suy nghĩ sáng suốt hoặc khuyên họ giữ tỉnh táo.
