ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tinh tế trong tiếng Anh

Tinh tế

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinh tế(Tính từ)

01

Tinh và tế nhị

Sensitive and tactful; showing refinement and careful consideration in behavior or speech

细腻和周到

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tinh tế/

tinh tế — (formal) subtle, delicate; (informal) refined. Tính từ: tính từ diễn tả sự nhạy bén, tinh khôn trong cảm nhận, hành xử hoặc thiết kế. Nghĩa phổ biến: biểu hiện sự khéo léo, tế nhị và chú ý đến chi tiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất, đánh giá chuyên môn hoặc miêu tả nghệ thuật; dạng informal phù hợp trong giao tiếp thân mật để khen ai đó khéo léo.

tinh tế — (formal) subtle, delicate; (informal) refined. Tính từ: tính từ diễn tả sự nhạy bén, tinh khôn trong cảm nhận, hành xử hoặc thiết kế. Nghĩa phổ biến: biểu hiện sự khéo léo, tế nhị và chú ý đến chi tiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất, đánh giá chuyên môn hoặc miêu tả nghệ thuật; dạng informal phù hợp trong giao tiếp thân mật để khen ai đó khéo léo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.