Tinh tế

Tinh tế(Tính từ)
Tinh và tế nhị
Sensitive and tactful; showing refinement and careful consideration in behavior or speech
细腻和周到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tinh tế — (formal) subtle, delicate; (informal) refined. Tính từ: tính từ diễn tả sự nhạy bén, tinh khôn trong cảm nhận, hành xử hoặc thiết kế. Nghĩa phổ biến: biểu hiện sự khéo léo, tế nhị và chú ý đến chi tiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất, đánh giá chuyên môn hoặc miêu tả nghệ thuật; dạng informal phù hợp trong giao tiếp thân mật để khen ai đó khéo léo.
tinh tế — (formal) subtle, delicate; (informal) refined. Tính từ: tính từ diễn tả sự nhạy bén, tinh khôn trong cảm nhận, hành xử hoặc thiết kế. Nghĩa phổ biến: biểu hiện sự khéo léo, tế nhị và chú ý đến chi tiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất, đánh giá chuyên môn hoặc miêu tả nghệ thuật; dạng informal phù hợp trong giao tiếp thân mật để khen ai đó khéo léo.
