Tình trạng

Tình trạng(Danh từ)
Tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người
A condition or state of affairs—usually persistent or long-lasting—that describes the overall situation, especially when it has negative effects on people’s lives or activities
状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tình trạng — (formal) status, condition. Danh từ. Từ chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của người, vật, sự việc; thường dùng để mô tả sức khỏe, hoạt động, hoặc vấn đề phát sinh. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, y tế, pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng; trong văn nói thân mật có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn như “tình hình” hoặc diễn đạt cụ thể hơn tùy ngữ cảnh.
tình trạng — (formal) status, condition. Danh từ. Từ chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của người, vật, sự việc; thường dùng để mô tả sức khỏe, hoạt động, hoặc vấn đề phát sinh. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, y tế, pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng; trong văn nói thân mật có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn như “tình hình” hoặc diễn đạt cụ thể hơn tùy ngữ cảnh.
