ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tình trạng trong tiếng Anh

Tình trạng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tình trạng(Danh từ)

01

Tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người

A condition or state of affairs—usually persistent or long-lasting—that describes the overall situation, especially when it has negative effects on people’s lives or activities

状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tình trạng/

tình trạng — (formal) status, condition. Danh từ. Từ chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của người, vật, sự việc; thường dùng để mô tả sức khỏe, hoạt động, hoặc vấn đề phát sinh. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, y tế, pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng; trong văn nói thân mật có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn như “tình hình” hoặc diễn đạt cụ thể hơn tùy ngữ cảnh.

tình trạng — (formal) status, condition. Danh từ. Từ chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của người, vật, sự việc; thường dùng để mô tả sức khỏe, hoạt động, hoặc vấn đề phát sinh. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, y tế, pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng; trong văn nói thân mật có thể thay bằng từ ngắn gọn hơn như “tình hình” hoặc diễn đạt cụ thể hơn tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.