Tình trạng ô nhiễm

Tình trạng ô nhiễm(Danh từ)
Trạng thái hoặc điều kiện của môi trường bị ảnh hưởng xấu bởi các chất gây ô nhiễm như khói, bụi, hoá chất, làm giảm chất lượng môi trường sống.
The state or condition of the environment being harmed by pollutants (such as smoke, dust, or chemicals), which lowers the quality of air, water, or living conditions.
环境污染的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pollution, (informal) contamination — danh từ. Tình trạng ô nhiễm: hiện tượng môi trường bị nhiễm bẩn bởi chất độc, rác, khí thải hoặc vi sinh vật làm giảm chất lượng không khí, nước hoặc đất. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo, báo chí, nghiên cứu; dùng cách nói thông tục (contamination) khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cụ thể nguồn ô nhiễm.
(formal) pollution, (informal) contamination — danh từ. Tình trạng ô nhiễm: hiện tượng môi trường bị nhiễm bẩn bởi chất độc, rác, khí thải hoặc vi sinh vật làm giảm chất lượng không khí, nước hoặc đất. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo, báo chí, nghiên cứu; dùng cách nói thông tục (contamination) khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cụ thể nguồn ô nhiễm.
