ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tình trạng ô nhiễm trong tiếng Anh

Tình trạng ô nhiễm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tình trạng ô nhiễm(Danh từ)

01

Trạng thái hoặc điều kiện của môi trường bị ảnh hưởng xấu bởi các chất gây ô nhiễm như khói, bụi, hoá chất, làm giảm chất lượng môi trường sống.

The state or condition of the environment being harmed by pollutants (such as smoke, dust, or chemicals), which lowers the quality of air, water, or living conditions.

环境污染的状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tình trạng ô nhiễm/

(formal) pollution, (informal) contamination — danh từ. Tình trạng ô nhiễm: hiện tượng môi trường bị nhiễm bẩn bởi chất độc, rác, khí thải hoặc vi sinh vật làm giảm chất lượng không khí, nước hoặc đất. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo, báo chí, nghiên cứu; dùng cách nói thông tục (contamination) khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cụ thể nguồn ô nhiễm.

(formal) pollution, (informal) contamination — danh từ. Tình trạng ô nhiễm: hiện tượng môi trường bị nhiễm bẩn bởi chất độc, rác, khí thải hoặc vi sinh vật làm giảm chất lượng không khí, nước hoặc đất. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo, báo chí, nghiên cứu; dùng cách nói thông tục (contamination) khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cụ thể nguồn ô nhiễm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.