Tính vô giá

Tính vô giá(Danh từ)
Đặc tính hoặc phẩm chất có giá trị không thể đo đếm hoặc so sánh được bằng tiền bạc.
A quality or characteristic that has value which cannot be measured or compared in money; something priceless or invaluable.
无价之宝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) priceless; (informal) invaluable. Tính vô giá — danh từ — chỉ giá trị cực kỳ lớn, không thể ước lượng bằng tiền bạc hoặc so sánh, thường dùng cho kỷ niệm, tình cảm, hoặc vật phẩm hiếm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả giá trị trân trọng; có thể dùng dạng thân mật khi chia sẻ cảm xúc cá nhân về điều gì rất quý trong đời sống hàng ngày.
(formal) priceless; (informal) invaluable. Tính vô giá — danh từ — chỉ giá trị cực kỳ lớn, không thể ước lượng bằng tiền bạc hoặc so sánh, thường dùng cho kỷ niệm, tình cảm, hoặc vật phẩm hiếm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả giá trị trân trọng; có thể dùng dạng thân mật khi chia sẻ cảm xúc cá nhân về điều gì rất quý trong đời sống hàng ngày.
