Tình yêu

Tình yêu(Danh từ)
Tình cảm yêu mến làm cho gắn bó mật thiết và có trách nhiệm với người, với vật
Love — a strong feeling of affection and attachment that makes someone care deeply for and feel responsible toward another person or thing.
爱 — 对人或事物的深厚情感和责任感。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ
Romantic love; the affectionate, romantic feelings between a man and a woman (or between romantic partners)
浪漫爱情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tình yêu: love (formal) / affection, romance (informal). Danh từ. Tình cảm mạnh mẽ giữa người với người, gồm sự gắn bó, thương mến và quan tâm; thường ám chỉ quan hệ lãng mạn hoặc sự quan tâm sâu sắc. Dùng từ trang trọng khi nói về khái niệm, văn viết hoặc pháp lý; dùng từ thông tục hoặc các từ thay thế khi nói gần gũi, hẹn hò hoặc trong giao tiếp thân mật.
tình yêu: love (formal) / affection, romance (informal). Danh từ. Tình cảm mạnh mẽ giữa người với người, gồm sự gắn bó, thương mến và quan tâm; thường ám chỉ quan hệ lãng mạn hoặc sự quan tâm sâu sắc. Dùng từ trang trọng khi nói về khái niệm, văn viết hoặc pháp lý; dùng từ thông tục hoặc các từ thay thế khi nói gần gũi, hẹn hò hoặc trong giao tiếp thân mật.
