Tịt đi

Tịt đi(Động từ)
Bịt, bị tắc nghẽn, không lưu thông được; dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó bị dừng lại, không hoạt động, không phát ra được nữa.
To block or clog; to stop something from flowing or working; to cause something to become closed up or to stop functioning (e.g., a pipe gets blocked, a machine stops working, or a sound suddenly stops).
堵塞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tịt đi(Cụm từ)
Cách nói diễn tả một sự việc hoặc vấn đề không thành công, bị bế tắc, không có lối thoát hoặc không còn hy vọng nữa.
A colloquial phrase meaning something has failed or come to a dead end — there’s no solution, way forward, or hope left (e.g., “it’s stuck,” “it’s hopeless,” or “it’s dead in the water”).
无路可走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tịt đi: (informal) “be blocked/stop working”; (formal) không có dạng phổ biến chính thức. Động từ (thông tục) chỉ trạng thái một vật, thiết bị hoặc đường ống ngừng hoạt động hoặc bị tắc, không hoạt động như bình thường. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả sự cố, còn trong văn viết trang trọng nên chọn “bị tắc”, “hỏng” hoặc “ngừng hoạt động” để rõ nghĩa và lịch sự.
tịt đi: (informal) “be blocked/stop working”; (formal) không có dạng phổ biến chính thức. Động từ (thông tục) chỉ trạng thái một vật, thiết bị hoặc đường ống ngừng hoạt động hoặc bị tắc, không hoạt động như bình thường. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả sự cố, còn trong văn viết trang trọng nên chọn “bị tắc”, “hỏng” hoặc “ngừng hoạt động” để rõ nghĩa và lịch sự.
