Tl

Tl(Động từ)
Thừa lệnh [dùng trước chữ kí trong công văn; viết tắt]
On behalf of (abbreviation used before a signature in official documents)
代表
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tl: (formal) deliverable; (informal) quick message. Từ loại: danh từ viết tắt/slang. Định nghĩa: viết tắt của "timeline" hoặc "tldr" tùy ngữ cảnh, thường chỉ thông điệp ngắn, bản tóm tắt hoặc mục việc cần giao/gửi nhanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói đến tài liệu hay sản phẩm cần bàn giao trong môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) trong chat, tin nhắn để yêu cầu tóm tắt hoặc thông báo nhanh.
tl: (formal) deliverable; (informal) quick message. Từ loại: danh từ viết tắt/slang. Định nghĩa: viết tắt của "timeline" hoặc "tldr" tùy ngữ cảnh, thường chỉ thông điệp ngắn, bản tóm tắt hoặc mục việc cần giao/gửi nhanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói đến tài liệu hay sản phẩm cần bàn giao trong môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) trong chat, tin nhắn để yêu cầu tóm tắt hoặc thông báo nhanh.
