ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tô trong tiếng Anh

Tô

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tô (Danh từ)

01

Bát ô tô

Bowl (as in a serving bowl for food, e.g., a rice or noodle bowl)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tô (Động từ)

01

Làm cho nổi rõ các đường nét hoặc mảng màu đã có sẵn bằng mực hoặc màu

To outline or emphasize existing lines or areas of color by tracing them with ink or paint; to go over and make the marks or colors more defined

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tô/

tô — (formal) bowl, basin; (informal) plate/serving: danh từ. Tô là vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường có thành cao và đáy tròn, dùng để ăn canh, mì hoặc bún. Dùng từ formal khi miêu tả đồ dùng trong văn viết hoặc danh mục, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ vật tương tự như đĩa sâu hoặc chén lớn.

tô — (formal) bowl, basin; (informal) plate/serving: danh từ. Tô là vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường có thành cao và đáy tròn, dùng để ăn canh, mì hoặc bún. Dùng từ formal khi miêu tả đồ dùng trong văn viết hoặc danh mục, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ vật tương tự như đĩa sâu hoặc chén lớn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.