Tô

Tô (Danh từ)
Bát ô tô
Bowl (as in a serving bowl for food, e.g., a rice or noodle bowl)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tô (Động từ)
Làm cho nổi rõ các đường nét hoặc mảng màu đã có sẵn bằng mực hoặc màu
To outline or emphasize existing lines or areas of color by tracing them with ink or paint; to go over and make the marks or colors more defined
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tô — (formal) bowl, basin; (informal) plate/serving: danh từ. Tô là vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường có thành cao và đáy tròn, dùng để ăn canh, mì hoặc bún. Dùng từ formal khi miêu tả đồ dùng trong văn viết hoặc danh mục, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ vật tương tự như đĩa sâu hoặc chén lớn.
tô — (formal) bowl, basin; (informal) plate/serving: danh từ. Tô là vật dụng đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường có thành cao và đáy tròn, dùng để ăn canh, mì hoặc bún. Dùng từ formal khi miêu tả đồ dùng trong văn viết hoặc danh mục, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ vật tương tự như đĩa sâu hoặc chén lớn.
