Tổ

Tổ(Danh từ)
Chỗ thường được che chắn bằng rơm rác, lá cây, v.v. để làm nơi ở, đẻ, nuôi con của một số loài vật
A shelter or nest made of straw, leaves, or similar materials where animals live, lay eggs, or raise their young (e.g., a bird's nest or an animal's den made of plant materials)
鸟巢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp một số người cùng làm một công việc, theo một tổ chức nhất định
A group of people organized to work together on a particular task or job (e.g., a work team or unit)
一个组织的工作团队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ dân phố [nói tắt]
Neighborhood block (short for “neighborhood unit” or small local residential group)
邻里单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người được coi như là người đầu tiên, lập ra một dòng họ
The ancestor who is regarded as the first founder of a family line or clan
家族的始祖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người sáng lập, gây dựng ra một nghề, một sự nghiệp hoặc một môn phái
Founder; the person who establishes or starts a profession, career, school of thought, or tradition
创始人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh mức độ của một hậu quả tất yếu của hành động, trạng thái vừa nói đến
An auxiliary word used to emphasize the degree or inevitability of a consequence resulting from the action or state just mentioned (similar to “so… that” or “such… that” in English)
如此...以至于...
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổ — (formal) nest; (informal) home base. danh từ: chỉ nơi trú ẩn hoặc chỗ cư trú của động vật, người, hoặc cơ quan, thường nhỏ và cố định. Định nghĩa ngắn: chỗ sinh sống, chỗ trú hoặc nơi hoạt động chính. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói chính xác về tổ động vật, tổ chức; dùng (informal) khi nói thân mật về “chỗ quen” hoặc “nhà” trong giao tiếp hàng ngày.
tổ — (formal) nest; (informal) home base. danh từ: chỉ nơi trú ẩn hoặc chỗ cư trú của động vật, người, hoặc cơ quan, thường nhỏ và cố định. Định nghĩa ngắn: chỗ sinh sống, chỗ trú hoặc nơi hoạt động chính. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói chính xác về tổ động vật, tổ chức; dùng (informal) khi nói thân mật về “chỗ quen” hoặc “nhà” trong giao tiếp hàng ngày.
