Tố

Tố(Danh từ)
Gió mạnh đổi chiều đột ngột xảy ra trong cơn dông
A sudden strong gust of wind that changes direction during a thunderstorm
雷雨中的突风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tố(Động từ)
Nói công khai cho mọi người biết kẻ đã làm việc sai trái, phạm pháp
To accuse publicly; to report someone’s wrongdoing or illegal actions openly so others know about it
公开指控
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tố: (formal) sue, file a complaint; (informal) tố cáo. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động báo cáo hoặc kiện ai đó về hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý hoặc hành chính chính thức; dùng (informal) khi tố giác hành vi với công chúng, mạng xã hội hoặc trong giao tiếp đời thường.
tố: (formal) sue, file a complaint; (informal) tố cáo. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động báo cáo hoặc kiện ai đó về hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về thủ tục pháp lý hoặc hành chính chính thức; dùng (informal) khi tố giác hành vi với công chúng, mạng xã hội hoặc trong giao tiếp đời thường.
