Tổ cha

Tổ cha(Danh từ)
Cách gọi cha của cha (tức ông nội), trong một số vùng phương ngữ hoặc cách nói khẩu ngữ, dân gian.
An informal or regional term for one’s father’s father (grandfather on the paternal side).
祖父
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ cha(Cụm từ)
Lời chửi tục, thường dùng để nguyền rủa, thể hiện sự tức giận hoặc xúc phạm.
A vulgar curse phrase used to insult or express strong anger; equivalent to swearing at someone’s family (an obscene ‘your mother/father’ type insult).
辱骂他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổ cha: English (informal) “damn it, what a mess” (no formal equivalent). Từ loại: cụm từ thô tục, cảm thán/miệt thị. Định nghĩa ngắn: biểu đạt sự bực tức, chê trách hoặc than phiền về tình huống, người hoặc vật trong giọng thô tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bộc phát, hoặc văn nói giận dữ; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi công sở hoặc với người lớn tuổi.
tổ cha: English (informal) “damn it, what a mess” (no formal equivalent). Từ loại: cụm từ thô tục, cảm thán/miệt thị. Định nghĩa ngắn: biểu đạt sự bực tức, chê trách hoặc than phiền về tình huống, người hoặc vật trong giọng thô tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bộc phát, hoặc văn nói giận dữ; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi công sở hoặc với người lớn tuổi.
