Tổ dân phố

Tổ dân phố(Danh từ)
Đơn vị dân cư ở thành phố, dưới phường, gồm một số hộ cư trú gần nhau
A neighborhood unit in a city under a ward, made up of several households living near each other (similar to a city residential block or local neighborhood group)
社区单元
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổ dân phố: (formal) neighborhood block; (informal) tổ dân phố/no common informal equivalent — danh từ. Tổ dân phố là đơn vị hành chính, quản lý cư dân trong một khu nhỏ, chịu trách nhiệm về quản lý trật tự, khai báo nhân khẩu và liên lạc với chính quyền phường. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản hành chính; có thể giữ nguyên khi nói chuyện đời thường với hàng xóm.
tổ dân phố: (formal) neighborhood block; (informal) tổ dân phố/no common informal equivalent — danh từ. Tổ dân phố là đơn vị hành chính, quản lý cư dân trong một khu nhỏ, chịu trách nhiệm về quản lý trật tự, khai báo nhân khẩu và liên lạc với chính quyền phường. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản hành chính; có thể giữ nguyên khi nói chuyện đời thường với hàng xóm.
