ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tờ gấp trong tiếng Anh

Tờ gấp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tờ gấp(Danh từ)

01

Như tờ rơi

Leaflet (a single folded or unfolded printed sheet used like a flyer to give information)

传单

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tờ gấp/

tờ gấp — (formal: leaflet, brochure) (informal: flyer); danh từ. Tờ gấp là ấn phẩm giấy nhỏ, gấp đôi hoặc nhiều lần, dùng để truyền tải thông tin tóm tắt về sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc sự kiện. Dùng “leaflet/brochure” trong văn viết trang trọng, marketing chuyên nghiệp; dùng “flyer” khi nói thân mật, phát tay trong phố hoặc quảng cáo ngắn gọn và nhanh.

tờ gấp — (formal: leaflet, brochure) (informal: flyer); danh từ. Tờ gấp là ấn phẩm giấy nhỏ, gấp đôi hoặc nhiều lần, dùng để truyền tải thông tin tóm tắt về sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc sự kiện. Dùng “leaflet/brochure” trong văn viết trang trọng, marketing chuyên nghiệp; dùng “flyer” khi nói thân mật, phát tay trong phố hoặc quảng cáo ngắn gọn và nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.