Tờ gấp

Tờ gấp(Danh từ)
Như tờ rơi
Leaflet (a single folded or unfolded printed sheet used like a flyer to give information)
传单
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tờ gấp — (formal: leaflet, brochure) (informal: flyer); danh từ. Tờ gấp là ấn phẩm giấy nhỏ, gấp đôi hoặc nhiều lần, dùng để truyền tải thông tin tóm tắt về sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc sự kiện. Dùng “leaflet/brochure” trong văn viết trang trọng, marketing chuyên nghiệp; dùng “flyer” khi nói thân mật, phát tay trong phố hoặc quảng cáo ngắn gọn và nhanh.
tờ gấp — (formal: leaflet, brochure) (informal: flyer); danh từ. Tờ gấp là ấn phẩm giấy nhỏ, gấp đôi hoặc nhiều lần, dùng để truyền tải thông tin tóm tắt về sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc sự kiện. Dùng “leaflet/brochure” trong văn viết trang trọng, marketing chuyên nghiệp; dùng “flyer” khi nói thân mật, phát tay trong phố hoặc quảng cáo ngắn gọn và nhanh.
